enrageant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʁa.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enrageant /ɑ̃.ʁa.ʒɑ̃/ |
enrageant /ɑ̃.ʁa.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | enrageant /ɑ̃.ʁa.ʒɑ̃/ |
enrageant /ɑ̃.ʁa.ʒɑ̃/ |
enrageant /ɑ̃.ʁa.ʒɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enrageant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)