enrichissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enrichissant /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃/ |
enrichissants /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃/ |
| Giống cái | enrichissante /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃t/ |
enrichissantes /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃t/ |
enrichissant /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enrichissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)