enrober
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʁɔ.be/
Ngoại động từ
enrober ngoại động từ /ɑ̃.ʁɔ.be/
- Bao.
- Enrober des pilules — bao viên thuốc
- Enrober ses reproches de termes affectueux — (nghĩa bóng) bao câu trách mắng bằng những lời lẽ âu yếm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enrober”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)