Bước tới nội dung

enrouler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ʁu.le/

Ngoại động từ

enrouler ngoại động từ /ɑ̃.ʁu.le/

  1. Cuộn, quấn.
    Le serpent enroule son corps — con rắn cuộn mình lại
    Enrouler du fil sur une bobine — quấn chỉ vào lôi quấn

Tham khảo