ensanguined
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsæŋ.ɡwənd/
Tính từ
ensanguined /ɪn.ˈsæŋ.ɡwənd/
- Đẫm máu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ensanguined”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)