ensiforme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

ensiforme

  1. (Thực vật học) Hình gươm.

Tham khảo[sửa]