entera

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

entera số nhiều entera

  1. (Giải phẫu) Ruột.

Tham khảo[sửa]