enthousiasmant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tu.zjas.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enthousiasmant /ɑ̃.tu.zjas.mɑ̃/ |
enthousiasmant /ɑ̃.tu.zjas.mɑ̃/ |
| Giống cái | enthousiasmante /ɑ̃.tu.zjas.mɑ̃t/ |
enthousiasmante /ɑ̃.tu.zjas.mɑ̃t/ |
enthousiasmant /ɑ̃.tu.zjas.mɑ̃/
- (Làm) Phấn khởi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enthousiasmant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)