enthousiasmer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tu.zjas.me/
Ngoại động từ
enthousiasmer ngoại động từ /ɑ̃.tu.zjas.me/
- Làm phấn khởi.
- Enthousiasmer la foule — làm quần chúng phấn khởi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enthousiasmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)