entrebâiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁə.ba.je/
Ngoại động từ
entrebâiller ngoại động từ /ɑ̃t.ʁə.ba.je/
- Hé mở.
- Entrebâiller la porte — hé mở cửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrebâiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)