entreprenør
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | entreprenør | entreprenør -en |
| Số nhiều | entreprener | entreprenene |
entreprenør gđ
- Nhà thầu khoán, hãng thầu khoán.
- Flere entreprenører påtok seg å bygge det nye sykehuset.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entreprenør”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)