Bước tới nội dung

entretenu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɑ̃t.ʁǝt.ny/

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực entretenu
/ɑ̃t.ʁǝt.ny/
entretenus
/ɑ̃t.ʁǝt.ny/
Giống cái entretenue
/ɑ̃t.ʁǝt.ny/
entretenues
/ɑ̃t.ʁǝt.ny/

entretenu /ɑ̃t.ʁǝt.ny/

  1. Duy trì.
    Oscillations entretenues — (vật lý học) dao động duy trì
  2. Được nuôi, được bao.
    Femme entretenue — gái được bao
  3. Được giữ gìn, được bảo dưỡng.
    Une voiture entretenue — xe được giữ gìn tốt

Tham khảo[sửa]