entrouvert
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁu.vɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | entrouvert /ɑ̃t.ʁu.vɛʁ/ |
entrouverts /ɑ̃t.ʁu.vɛʁ/ |
| Giống cái | entrouverte /ɑ̃t.ʁu.vɛʁt/ |
entrouvertes /ɑ̃t.ʁu.vɛʁt/ |
entrouvert /ɑ̃t.ʁu.vɛʁ/
- Hé mở.
- Porte entrouverte — cửa hé mở
- Yeux entrouverts — mắt lim dim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrouvert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)