enviably

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

enviably

  1. Đáng thèm muốn, đáng ganh tị.

Tham khảo[sửa]