envoyeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.vwa.jœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| envoyeur /ɑ̃.vwa.jœʁ/ |
envoyeurs /ɑ̃.vwa.jœʁ/ |
envoyeur gđ /ɑ̃.vwa.jœʁ/
- Người gửi.
- Faire retour à l’envoyeur — gửi trả lại người gửi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “envoyeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)