Bước tới nội dung

enzym

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít enzym enzymet
Số nhiều enzym, enzymer enzyma, enzymene

enzym

  1. (Y học) Chất men, phần hóa tố.

Tham khảo