ephorate
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
ephorate
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Lịch sử) Chức pháp quan (từ cổ Hy lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ephorate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)