epidemi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít epidemi epidemien
Số nhiều epidemier epidemiene

epidemi

  1. (Y) Bệnh dịch.
    Det gikk en epidemi av influensa rundt i hele byen.

Tham khảo[sửa]