Bước tới nội dung

erasable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl/

Tính từ

erasable /ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl/

  1. Có thể xoá, có thể xoá bỏ.

Tham khảo