ere
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛr/
Giới từ
ere /ˈɛr/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) trước.
- ere while — trước đây, trước kia
- ere long — không lâu nữa, chăng bao lâu
Liên từ
ere /ˈɛr/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) trước khi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)