Bước tới nội dung

erenow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɛr.ˈnɑʊ/

Phó từ

erenow /ɛr.ˈnɑʊ/

  1. Trước đây.

Tham khảo