ergastule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁ.ɡas.tyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ergastule /ɛʁ.ɡas.tyl/ |
ergastules /ɛʁ.ɡas.tyl/ |
ergastule gđ /ɛʁ.ɡas.tyl/
- (Sử học) Ngục tối (cổ La Mã).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ergastule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)