Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
1.1
Tính từ
2
Tiếng Mangghuer
Hiện/ẩn mục
Tiếng Mangghuer
2.1
Danh từ
2.1.1
Đồng nghĩa
2.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
erge
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
English
Français
Italiano
Nederlands
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Tính từ
erge
Dạng biến
của
erg
Tiếng Mangghuer
[
sửa
]
Danh từ
erge
vách đá
.
Đồng nghĩa
ghadang
Tham khảo
Dpal-ldan-bkra-shis, Keith Slater, et al. (1996)
Language Materials of China’s Monguor Minority: Huzhu Mongghul and Minhe Mangghuer
.
Sino-Platonic Papers
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hà Lan
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ biến tiếng Hà Lan
Mục từ tiếng Mangghuer
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Mangghuer
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
erge
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài