erg
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɜːɡ/
Danh từ
erg /ˈɜːɡ/
- (Vật lý) Éc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “erg”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Phó từ
[sửa]erg
Tính từ
| Cấp | Không biến | Biến | Bộ phận |
| erg | erge | ergs | |
| So sánh hơn | erger | ergere | ergers |
| So sánh nhất | ergst | ergste | — |
erg (dạng biến erge, cấp so sánh erger, cấp cao nhất ergst)
- khủng khiếp, tệ
- Dat is niet erg.
- Không sao.
- Dat is niet erg.
Danh từ
erg gt (mạo từ het, không đếm được, không có giảm nhẹ)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| erg /ɛʁɡ/ |
ergs /ɛʁɡ/ |
erg gđ /ɛʁɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “erg”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)