errantly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛr.ənt.li/
Phó từ
errantly /ˈɛr.ənt.li/
- Xem errant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “errantly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
errantly /ˈɛr.ənt.li/