Bước tới nội dung

ers

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
ers
/ɛʁ/
ers
/ɛʁ/

ers /ɛʁ/

  1. (Thực vật học) Cây đậu lăng.

Tham khảo