escarpin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.kaʁ.pɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escarpin /ɛs.kaʁ.pɛ̃/ |
escarpins /ɛs.kaʁ.pɛ̃/ |
escarpin gđ /ɛs.kaʁ.pɛ̃/
- Giày ban.
- escarpin de Limoges — guốc
- jouer de l’escarpin — (thông tục) chuồn thẳng, cút thẳng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “escarpin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)