esprit-de-vin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.pʁid.vɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| esprit-de-vin /ɛs.pʁid.vɛ̃/ |
esprit-de-vin /ɛs.pʁid.vɛ̃/ |
esprit-de-vin gđ /ɛs.pʁid.vɛ̃/
- (Hóa học, từ cũ nghĩa cũ) Etanola.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “esprit-de-vin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)