est-allemand
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.al.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | est-allemand /ɛ.al.mɑ̃/ |
est-allemands /ɛ.al.mɑ̃/ |
| Giống cái | est-allemande /ɛ.al.mɑ̃d/ |
est-allemands /ɛ.al.mɑ̃/ |
est-allemand /ɛ.al.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “est-allemand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)