estivant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ti.vɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | estivant /ɛs.ti.vɑ̃/ |
estivants /ɛs.ti.vɑ̃/ |
| Giống cái | estivante /ɛs.ti.vɑ̃t/ |
estivantes /ɛs.ti.vɑ̃t/ |
estivant /ɛs.ti.vɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “estivant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)