estomaquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.tɔ.ma.ke/
Ngoại động từ
estomaquer ngoại động từ /ɛs.tɔ.ma.ke/
- (Thân mật) Làm cho sửng sốt.
- Cette nouvelle l’a estomaqué — cái tin ấy làm cho nó sửng sốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “estomaquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)