etablere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å etablere |
| Hiện tại chỉ ngôi | etablerer |
| Quá khứ | etablerte |
| Động tính từ quá khứ | etablert |
| Động tính từ hiện tại | — |
etablere
- Đặt, lập, dựng, thiết lập, kiến lập.
- å etablere en forretning
- å etablere kontakt med noen
- å etablere seg som advokat/tannlege — Hành nghề luật sư/nha sĩ.
- Han har etablert seg. — Ông ta đã lập nghiệp.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “etablere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)