etikk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | etikk | etikken |
| Số nhiều | etikker | etikkene |
etikk gđ
- Luân lý đạo đức.
- kristen etikk
Từ dẫn xuất
- (0) humanetikk: Luân lý của loài người.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “etikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)