etterligne
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å etterligne |
| Hiện tại chỉ ngôi | etterligner |
| Quá khứ | etterligna, etterlignet |
| Động tính từ quá khứ | etterligna, etterlignet |
| Động tính từ hiện tại | — |
etterligne
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “etterligne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)