eviction
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
eviction
- Sự đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai... ).
- (Pháp lý) Sự lấy lại (tài sản... bằng con đường pháp lý).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eviction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)