exécution
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exécution /ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/ |
exécutions /eɡ.ze.ky.sjɔ̃/ |
exécution gc /ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/
- L’exécution d’un ordre — sự thi hành một mệnh lệnh
- Exécution d’une décision — sự thi hành một quyết định
- Exécution d’un plan — sự thực hiện một kế hoạch
- Exécution des travaux — sự thi công
- Exécution d’un morceau de musique — sự biểu diễn một bài nhạc
- homme d’exécution — người đã nói là làm
- mettre à exécution — thi hành, thực hiện
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exécution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)