exécution

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
exécution
/ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/
exécutions
/eɡ.ze.ky.sjɔ̃/

exécution gc /ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/

  • sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện, sự làm
    1. L’exécution d’un ordre — sự thi hành một mệnh lệnh
      Exécution d’une décision — sự thi hành một quyết định
      Exécution d’un plan — sự thực hiện một kế hoạch
      Exécution des travaux — sự thi công
  • sự biểu diễn
    1. Exécution d’un morceau de musique — sự biểu diễn một bài nhạc
  • sự hành hình
  • (luật học, pháp lý) sự tịch thu tài sản
    1. homme d’exécution — người đã nói là làm
      mettre à exécution — thi hành, thực hiện

    Trái nghĩa[sửa]

    Tham khảo[sửa]