examinable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˈzæ.mnə.bᵊl/
Tính từ
examinable /ɪɡ.ˈzæ.mnə.bᵊl/
- Xem examine
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “examinable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)