exarque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zaʁk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exarque /ɛɡ.zaʁk/ |
exarque /ɛɡ.zaʁk/ |
exarque gđ /ɛɡ.zaʁk/
- (Sử học) Thái thú.
- (Tôn giáo) Tổng giám mục (nhà thờ chính giáo); giáo chủ (Bun-ga-ri).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exarque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)