excédentaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.se.dɑ̃.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excédentaire /ɛk.se.dɑ̃.tɛʁ/ |
excédentaires /ɛk.se.dɑ̃.tɛʁ/ |
| Giống cái | excédentaire /ɛk.se.dɑ̃.tɛʁ/ |
excédentaires /ɛk.se.dɑ̃.tɛʁ/ |
excédentaire /ɛk.se.dɑ̃.tɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “excédentaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)