excommunier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.skɔ.my.nje/
Ngoại động từ
excommunier ngoại động từ /ɛk.skɔ.my.nje/
- (Tôn giáo) Rút phép thông công.
- Khai trừ; loại trừ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excommunier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)