Bước tới nội dung

excommunier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛk.skɔ.my.nje/

Ngoại động từ

excommunier ngoại động từ /ɛk.skɔ.my.nje/

  1. (Tôn giáo) Rút phép thông công.
  2. Khai trừ; loại trừ.

Tham khảo