Bước tới nội dung

exercisable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛk.sɜː.ˌsɑɪ.zə.bᵊl/

Tính từ

exercisable /ˈɛk.sɜː.ˌsɑɪ.zə.bᵊl/

  1. Có thể thi hành được (quyền hành); có thể dùng được, có thể sử dụng được (quyền).

Tham khảo