exhibitory
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
exhibitory
- Phô trương, phô bày.
- Để phô trương, để phô bày; để trưng bày, để triển lãm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exhibitory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)