trưng bày
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɨŋ˧˧ ɓa̤j˨˩ | tʂɨŋ˧˥ ɓaj˧˧ | tʂɨŋ˧˧ ɓaj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂɨŋ˧˥ ɓaj˧˧ | tʂɨŋ˧˥˧ ɓaj˧˧ | ||
Động từ
[sửa]- Bày ở nơi trang trọng cho mọi người xem để tuyên truyền, giới thiệu.
- Phòng trưng bày hiện vật.
- Trưng bày hàng hoá, sản phẩm mới.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trưng bày”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)