existences

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

existences

  1. Dạng số nhiều của existence.

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɛɡ.zis.tɑ̃s/
  • Vần: -ɑ̃s
  • Từ đồng âm: existence
  • Dấu chấm gạch nối: ex‧is‧tences

Danh từ[sửa]

existences gc

  1. Dạng số nhiều của existence.