existence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˈzɪs.tənts/
| [ɪɡ.ˈzɪs.tənts] |
Danh từ
existence /ɪɡ.ˈzɪs.tənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “existence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zis.tɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| existence /ɛɡ.zis.tɑ̃s/ |
existences /ɛɡ.zis.tɑ̃s/ |
existence gc /ɛɡ.zis.tɑ̃s/
- Sự tồn tại, sự có.
- Preuves de l’existence de Dieu — bằng chứng về sự tồn tại của Chúa
- J'ignorais l’existence de ce document — tôi không biết là có tài liệu đó
- Cuộc sống, cuộc đời.
- Pendant toute son existence — trong suốt cuộc đời
- Une existence heureuse — cuộc sống sung sướng
- Vật sống, sinh vật.
- lutte pour l’existence — đấu tranh sinh tồn
- Moyens d'existence — kế sinh nhai.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “existence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)