exocet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɔ.sɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exocet /ɛɡ.zɔ.sɛ/ |
exocets /ɛɡ.zɔ.sɛ/ |
exocet gđ /ɛɡ.zɔ.sɛ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Cá chuồn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exocet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)