exosphère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɔs.fɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exosphère /ɛɡ.zɔs.fɛʁ/ |
exosphère /ɛɡ.zɔs.fɛʁ/ |
exosphère gc /ɛɡ.zɔs.fɛʁ/
- (Khí tượng) Học ngoại thẩm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exosphère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)