Bước tới nội dung

exscind

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɛk.ˈsɪnd/

Ngoại động từ

exscind ngoại động từ /ɛk.ˈsɪnd/

  1. Cắt, cắt bỏ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Tham khảo