extorquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stɔʁ.ke/
Ngoại động từ
extorquer ngoại động từ /ɛk.stɔʁ.ke/
- Cưỡng đoạt, ép.
- Extorquer de l’argent — cưỡng đoạt tiền, tống tiền
- Extorquer une signature — ép ký
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extorquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)