Bước tới nội dung

extrorse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛk.ˌstrɔrs/

Tính từ

extrorse /ˈɛk.ˌstrɔrs/

  1. (Thực vật học) Hướng ngoài.

Tham khảo